VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "nguồn cung" (1)

Vietnamese nguồn cung
English NSupply source
Example
Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
My Vocabulary

Related Word Results "nguồn cung" (0)

Phrase Results "nguồn cung" (2)

Nguồn cung dầu đang bị gián đoạn do hư hại đường ống.
The oil supply source is interrupted due to pipeline damage.
Hành động chặn nguồn cung được coi là một công cụ tống tiền.
The act of blocking supply is considered a blackmail tool.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y